more and more

/ˈmoɚ/
Trạng từ
  1. (bằng cấp) Dần dần nhiều hơn.
    (degree) Progressively more.
    The road gets more and more steep.
    Con đường càng lúc càng dốc.
  2. (cách) Theo cách tăng dần.
    (manner) In a manner that progressively increases.
    The wound hurt more and more as we walked on.
    Vết thương ngày càng đau hơn khi chúng tôi bước đi.
  3. (phương thức) Chỉ ra rằng tuyên bố đang dần dần trở nên đúng hơn.
    (modal) Indicates that the statement is becoming progressively more true.
    More and more, children are among the first to take up new technologies.
    Càng ngày, trẻ em càng trở thành đối tượng đầu tiên tiếp thu các công nghệ mới.
Từ hạn định
  1. Ngày càng nhiều hơn; số lượng ngày càng tăng; số lượng ngày càng tăng.
    Increasingly more; a growing number of; a growing quantity of.
    There are more and more people who keep pets these days.
    Ngày nay ngày càng có nhiều người nuôi thú cưng.
🎬 Nghe “more and more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish